Chứng chỉ ứng dụng Công nghệ thông tin cơ bản – Ôn thi cấp tốc

Chứng chỉ ứng dụng Công nghệ thông tin cơ bản – Ôn thi cấp tốc

Chứng Chỉ Ứng Dụng Công Nghệ Thông Tin Cơ Bản OVTAC

CHỨNG CHỈ ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN CƠ BẢN LÀ GÌ ?

Chứng chỉ ứng dụng Công nghệ Thông tin cơ bản hiện là chứng chỉ của hệ thống giáo dục quốc dân nhằm xác nhận trình độ, năng lực sử dụng công nghệ thông tin theo chuẩn kĩ năng sử dụng CNTT được Bộ trưởng Bộ Thông tin và Truyền thông quy định tại Thông tư số 03/2014/TT-BTTTT (TT03).

Chứng chỉ ứng dụng công nghệ thông tin cơ bản này nhằm kiểm định kỹ năng sử dụng các ứng dụng cơ bản của công nghệ thông tin (Sử dụng máy tính, Windows, Word, Excel, PowerPoint, Internet,…) và có giá trị trên toàn quốc với hiệu lực vô thời hạn.

CÁC ĐƠN VỊ CUNG CẤP CHỨNG CHỈ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN CƠ BẢN

Những đơn vị được ủy quyền tổ chức và cấp chứng chỉ Ứng dụng Công nghệ Thông tin cơ bản gồm 130 đơn vị theo Thông báo 1226/TB-QLCL.

Một trong những đơn vị trong danh sách cung cấp chứng chỉ ứng dụng cntt cơ bản tphcm đó là Đại học Công nghệ Thông tin, Đại học Quốc Gia Thành phố Hồ Chí Minh.

Đại học Công nghệ Thông tin, Đại học Quốc Gia Thành phố Hồ Chí Minh có thể tổ chức ôn tập và thi chứng chỉ ứng dụng công nghệ thông tin cơ bản theo quy định.

Ngoài việc cung cấp chứng chỉ ứng dụng cntt cơ bản, Đại học Công nghệ Thông tin, Đại học Quốc Gia Thành phố Hồ Chí Minh còn có thể tổ chức ôn tập và thi chứng chỉ ứng dụng công nghệ thông tin nâng cao cho các học viên có nhu cầu.

Các Đơn Vị Cung Cấp Chứng Chỉ Công Nghệ Thông Tin Cơ Bản

NỘI DUNG THI CHỨNG CHỈ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN CƠ BẢN ?

Học viên sau khi đăng ký thi chứng chỉ ứng dụng công nghệ thông tin cơ bản sẽ ôn và thi những nội dung bên dưới:

MÔ ĐUN 1: HIỂU BIẾT VỀ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN (IU1)

I. Thông tin chung

  • Tên mô đun: MỘT SỐ KHÁI NIỆM CƠ BẢN VỀ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
  • Mã mô đun: IU1
  • Loại mô đun: Cơ bản
  • Số câu hỏi trắc nghiệm: 100

II. Mục tiêu của mô đun

Mục tiêu của mô đun là đảm bảo rằng thí sinh sẽ kiểm tra và nắm vững các kiến thức cơ bản về máy tính, công nghệ thông tin và các khái niệm liên quan. Đồng thời, họ cũng sẽ phân biệt được các thuật ngữ về máy tính, thiết bị di động, phần cứng, phần mềm, mạng máy tính, cũng như các ứng dụng của công nghệ thông tin trong đời sống hàng ngày và nhận thức về các vấn đề quan trọng như an toàn, bảo mật, và kiểm soát thông tin.

Về kiến thức: Thí sinh cần hiểu và nắm được những điều sau đây:

  • Các kiến thức cơ bản về máy tính và công nghệ thông tin; khả năng phân biệt giữa các loại máy tính và hiểu về các thiết bị di động cầm tay và ứng dụng của chúng.
  • Kiến thức về phần cứng và phần mềm của máy tính.
  • Hiểu biết về mạng máy tính và vai trò quan trọng của các mạng máy tính.
  • Các ứng dụng của Công nghệ Thông tin (CNTT) trong nhiều lĩnh vực cuộc sống như văn phòng, kinh doanh, giáo dục, giải trí và truyền thông.
  • Các vấn đề liên quan đến an toàn thông tin, bảo mật, kiểm soát an toàn và bản quyền.

Về kỹ năng: Thí sinh cần phát triển những kỹ năng sau đây:

  • Nhận diện và phân biệt các loại máy tính, thiết bị ngoại vi, và các cổng kết nối của máy tính.
  • Kết nối máy tính với các thiết bị khác như màn hình, máy in, máy chiếu, loa, và thiết bị nhớ ngoài.
  • Hiểu về khái niệm kết nối máy tính vào mạng LAN và Internet.
  • Nhận diện phần mềm có bản quyền.

III. Mô tả tóm tắt nội dung mô đun

Mô đun này tập trung vào việc kiểm tra kiến thức cơ bản về công nghệ thông tin, sử dụng câu hỏi trắc nghiệm liên quan đến các khái niệm về công nghệ thông tin và truyền thông, phần cứng và phần mềm, mạng máy tính, thiết bị di động, ứng dụng của công nghệ thông tin và truyền thông trong cuộc sống, và các vấn đề bảo mật dữ liệu. Mô đun cũng bao gồm những quy định pháp luật khi sử dụng phần mềm và Internet, cùng với các phương pháp an toàn khi truy cập Internet.

IV. Khung kiến thức cần đạt được

1Kiến thức cơ bản về máy tính và mạng máy tính
1.1Phần cứng: máy vi tính và thiết bị cầm tay thông minh; các phần cứng; thiết bị nhập, xuất, lưu trữ; thiết bị trung tâm; cổng
– Khái niệm máy vi tính, máy tính cá nhân, laptop. Phân biệt máy tính để bàn, máy tính xách tay, máy tính bảng.
– Khái niệm thiết bị di động cầm tay như điện thoại di động, máy tính bảng (tablet),  điện thoại thông minh (smartphone) và các công dụng của chúng.
– Thuật ngữ phần cứng máy tính, thiết bị trung tâm và thiết bị ngoại vi.
– Các thiết bị ngoại vi chính: thiết bị lưu trữ, thiết bị xuất/nhập, thiết bị mạng và truyền thông. Kết nối thiết bị ngoại vi với máy tính.
– Các thành phần cơ bản của máy tính: bộ xử lý trung tâm (CPU), bộ nhớ trong. Các đơn vị đo tốc độ xử lý của bộ xử lý trung tâm. Phân biệt bộ nhớ động (RAM) và bộ nhớ chỉ đọc (ROM). Các đơn vị đo dung lượng như Kilobyte, Megabyte, Gigabyte. Đơn vị đo tốc độ truy cập của bộ nhớ trong Hz, MHz, GHz.
– Các loại phương tiện lưu trữ chính:ổ đĩa cứng ngoài, ổ đĩa cứng trong, các loại đĩa quang (CD, DVD), thẻ nhớ, ổ nhớ di động. Đơn vị đo tốc độ quay của ổ cứng (rpm) và đo tốc độ ghi/đọc của phương tiện lưu trữ (bps). Các đơn vị đo dung lượng lưu trữ như: bit, byte, Kilobyte, Megabyte, Gigabyte, Terabyte.  Khái niệm lưu trữ trên mạng, lưu trữ tập tin trực tuyến (Cloud).
– Các thiết bị nhập thông dụng và cách nối chúng vào máy tính: bàn phím, chuột, bi lăn (trackball), bảng chạm di chuột (touchpad), màn hình cảm ứng, cần điều khiển (joystick), bút chạm (stylus), máy ghi hình trực tiếp (webcam), máy ảnh kỹ thuật số, micrô (micro), máy quét ảnh (scanner).
– Một số thiết bị xuất thông dụng và cách nối chúng vào máy tính: màn hình, máy in, tai nghe, loa, màn hình cảm ứng,…Các cổng thông dụng:cổng nối tiếp vạn năng (USB), cổng nối tiếp, cổng song song, cổng mạng.
1.2Phần mềm: phân loại các phần mềm; lập trình; phần mềm mã nguồn mở và phần mềm thương mại.
– Khái niệm phần mềm và vai trò của các phần mềm máy tính. Phân biệt hai loại phần mềm chính: Phần mềm ứng dụng và phần mềm hệ thống (ví dụ: hệ điều hành).
– Các chức năng của hệ điều hành, biết tên gọi một số hệ điều hành thông dụng (ví dụ:Linux, Ubuntu, Windows, MacOS).
– Chức năng của một số phần mềm ứng dụng thông dụng: bảng tính, phần mềm xử lý văn bản, hệ quản trị cơ sở dữ liệu, trình chiếu, thư điện tử, biên tập ảnh trình duyệt web, trò chơi máy tính,…Khái quát cách thức và các quá trình tạo ra 1 phần mềm máy tính.
1.3Hiệu năng máy tính
– Khái niệm hiệu năng của máy tính: tốc độ bộ xử lý trung tâm (ví dụ: MHz, GHz), vai trò của bộ xử lý đồ họa (VGA), dung lượng RAM, tốc độ ổ cứng,.
– Ảnh hưởng của việc chạy nhiều ứng dụng đồng thời đến hiệu năng máy tính và tác dụng của giải pháp tắt bớt các ứng dụng đó.
1.4Mạng máy tính và truyền thông
– Khái niệm mạng máy tính, vai trò của các mạng máy tính. Phân biệt  mạng diện rộng (WAN), mạng cục bộ (LAN).  Khái niệm và vai trò của máy chủ/máy khách.
– Khái niệm phương tiện truyền thông (media) và khái niệm về băng thông (bandwidth). Các phương tiện truyền dẫn có dây (ví dụ: cáp điện thoại, cáp quang, cáp đồng), không dây (ví dụ: sóng vô tuyến).
– Khái niệm tải các nội dung từ internet xuống (download) và tải các nội dung lên mạng internet (upload).
– Khái niệm truyền dữ liệu trên mạng, tốc độ truyền và các số đo (Bps, kbps, Mbps, Gbps).
– Khái niệm mạng Internet, intranet, extranet.
– Phân biệt giữa “dịch vụ kết nối Internet” ( ADSL, Dial-up, FTTH) và “phương thức kết nối Internet” (ví dụ: điện thoại di động, cáp, bằng đường dây thoại, không dây, vệ tinh).
2Các ứng dụng của công nghệ thông tin – truyền thông (CNTT-TT)
2.1Một số ứng dụng công và ứng dụng trong kinh doanh
– Các dịch vụ Internet dành cho người dùng: ngân hàng điện tử (e-banking), tương mại điện tử (e-commerce), chính phủ điện tử (e-government).
– Khái niệm học trực tuyến (e-learning), đào tạo từ xa, đào tạo trực tuyến, làm việc từ xa (teleworking), hội nghị trực tuyến (teleconference), một số ưu và nhược điểm của các phương thức này.
2.2Một số ứng dụng phổ biến để liên lạc, truyền thôngThuật ngữ ‘thư điện tử’ (email) và công dụng.
– Các thuật ngữ “nhắn tin tức thời” (IM).  “dịch vụ tin nhắn ngắn” (SMS).
– Thuật ngữ “nói chuyện (đàm thoại) qua giao thức Internet”  (VoIP – Voice over IP) và một số ứng dụng của nó.Các thuật ngữ: mạng xã hội, diễn đàn, cộng đồng trực tuyến.
– Khái niệm về trang tin điện tử, cổng thông tin điện tử. Phân loại trang tin điện tử ( trang tin điện tử tổng hợp, báo điện tử, trang tin điện tử nội bộ, trang tin điện tử cá nhân, trang tin điện tử ứng dụng chuyên ngành). Các thuật ngữ: trang tin cá nhân (weblog, blog), chia sẻ nội dung trực tuyến.
3An toàn lao động và Bảo vệ môi trường trong sử dụng CNTT-TT
3.1An toàn lao động
– Một số loại bệnh tật thông thường liên quan đến việc sử dụng máy tính thường xuyên và lâu dài. Các quy tắc an toàn khi sử dụng máy tính và các thiết bị kèm theo.
– Chọn phương án chiếu sáng (ví dụ: hướng chiếu, cường độ), chọn kiểu, kích thước bàn ghế và sắp xếp vị trí bàn ghế, thiết bị phù hợp với bản thân. Chọn tư thế làm việc đúng, hiểu tác dụng của việc tập thể thao, giải lao, thư giãn khi làm việc thường xuyên với máy tính.
3.2Bảo vệ môi trường
– Công dụng của việc tái chế các bộ phận của máy tính, pin, hộp mực in,… khi không còn sử dụng.
– Thiết lập các lựa chọn tiết kiệm năng lượng cho máy tính: tự động tắt màn hình, đặt máy tính ở chế độ ngủ (sleep), tự động tắt máy.
4Các vấn đề an toàn thông tin cơ bản khi làm việc với máy tính
4.1Kiểm soát truy nhập, bảo đảm an toàn cho dữ liệu
– Khái niệm và vai trò của tên người dùng (username), mật khẩu (password) khi truy nhập mạng và Internet.
– Cách sử dụng mật khẩu tốt (không chia sẻ mật khẩu,chọn mật khẩu có độ dài thích hợp, thay đổi thường xuyên, xen lẫn giữa chữ cái, ký tự và số).
– Cách đề phòng khi giao dịch trực tuyến: không để lộ hồ sơ cá nhân, che dấu hồ sơ sá nhân, hạn chế gửi thông tin cá nhân, cảnh giác với người lạ, cảnh giác với thư giả mạo, thư lừa đảo..Khái niệm và tác dụng của tường lửa (firewall).
– Cách ngăn chặn trộm cắp dữ liệu bằng cách khóa máy tính, khóa phương tiện lưu trữ khi đi khỏi nơi làm việc. Tầm quan trọng của việc sao lưu, lưu trữ dữ liệu dự phòng.
4.2Phần mềm độc hại (malware)
– Phân biệt các thuật ngữ phần mềm độc hại (malware) như: virus, trojan, worms, adware, spyware,.
– Cách thức mã độc xâm nhập và lây lan trong hệ thống máy tính.Các cách phòng, chống phần mềm độc hại và tầm quan trọng của việc cập nhật phần mềm an ninh mạng, phần mềm diệt virus thường xuyên.
5Một số vấn đề cơ bản liên quan đến pháp luật trong sử dụng CNTT
5.1Bản quyền
– Thuật ngữ bản quyền/quyền tác giả (copyright). Sự cần thiết tôn trọng bản quyền. Một số khái niệm tổng quan của luật pháp Việt Nam và quốc tế liên quan đến bản quyền phần mềm, bản quyền nội dung và sở hữu trí tuệ.
– Cách nhận diện một phần mềm có bản quyền: mã sản phẩm (ID), đăng ký sản phẩm, giấy phép (license) khi sử dụng phần mềm bản quyền.Thuật ngữ ”thỏa thuận giấy phép cho người dùng cuối” (end-user license agreement).
– Phân biệt phần mềm miễn phí (freeware), phần mềm mã nguồn mở (open source software), phần mềm dùng chung (shareware).
5.2Bảo vệ dữ liệu
– Các khái niệm, thuật ngữ liên quan như: dữ liệu, quản lý dữ liệu, bảo vệ dữ liệu.

MÔ ĐUN 2: SỬ DỤNG MÁY TÍNH CƠ BẢN (IU2)

I. Thông tin chung về mô đun

  • Tên mô đun: SỬ DỤNG MÁY TÍNH CƠ BẢN
  • Mã mô đun: IU2
  • Loại mô đun: Cơ bản

II. Mục tiêu của mô đun

Mục tiêu của mô đun là kiểm tra kiến thức và kỹ năng cơ bản liên quan đến việc sử dụng máy tính và giới thiệu các chức năng cơ bản của Hệ điều hành Microsoft Windows. Mục tiêu chính là đảm bảo rằng thí sinh có khả năng thực hiện một số thao tác cơ bản để tận dụng hiệu quả các chức năng chính của hệ điều hành Microsoft Windows.

Về kiến thức: Thí sinh cần có những kiến thức cơ bản sau

  • Hiểu Cách thức vận hành của máy tính. Nắm được các quy trình làm việc của máy tính và sử dụng máy tính đúng cách.
  • Nắm được một số các quy tắc an toàn cơ bản khi làm việc với máy tính.
  • Nắm các khái niệm như biểu tượng, cửa sổ, thanh công cụ cũng cần được hiểu rõ.
  • Hiểu biết về các khái niệm tập tin, thư mục và biết công dụng của chúng.
  • Hiểu khái niệm virus, tác hại của chúng, cách phòng tránh và diệt virus

Về kỹ năng: Thí sinh cần có được các kỹ năng cơ bản sau:

  • Thao tác cơ bản, đúng cách khi làm việc với máy tính.
  • Tùy biến giao diện, truy cập các thông tin hệ thống của máy tính.
  • Quản lý và làm việc với tập tin, thư mục, ổ đĩa,..
  • Cài đặt, sử dụng các phần mềm tiếng Việt, tiếng Anh thông dụng.
  • Sử dụng một số phần mềm chuyển đổi các phông chữ thông dụng.
  • Sử dụng được các phần mềm diệt virus để quét ổ đĩa chính, phụ, thư mục, tập tin.
  • Sử dụng phần mềm nén và giải nén dữ liệu
  • Biết cách in ấn các loại tài liệu.

III. Mô tả tóm tắt nội dung mô đun

Mô-đun này tập trung kiểm tra kiến thức và kỹ năng cơ bản về sử dụng máy tính và giới thiệu các chức năng cơ bản của Hệ điều hành. Các câu hỏi trắc nghiệm nhằm đánh giá khả năng khai thác và sử dụng máy tính một cách hiệu quả trong các lĩnh vực đời sống. Mục tiêu là đảm bảo thí sinh hiểu rõ về cách máy tính hoạt động, nắm vững quy trình làm việc và sử dụng máy tính đúng cách, và có khả năng quản lý thư mục và tập tin. Các kỹ năng sử dụng các phần mềm như diệt virus, gõ tiếng Việt, chuyển đổi phông chữ, in ấn tài liệu cũng được đánh giá…

IV. Khung kiến thức cần đạt được

1Các hiểu biết cơ bản để bắt đầu làm việc với máy tính
1.1Trình tự và các lưu ý thực hiện công việc đúng cách, an toàn
– Trình tự thông thường các công việc cần thực hiện khi sử dụng máy tính: mở máy và đăng nhập vào hệ điều hành, sử dụng các công cụ của hệ điều hành để chuẩn bị môi trường làm việc, quản lý dữ liệu, chạy các phần mềm ứng dụng cần thiết, lưu lại hoặc xuất ra các kết quả công việc, kết thúc làm việc, tắt máy.
– Sự cần thiết về việc thao tác đúng cách trong các trường hợp mở/tắt máy tính, mở/tắt hệ điều hành, mở/đóng chương trình ứng dụng, tắt một ứng dụng bị treo (non-responding).
– Một số quy tắc an toàn cơ bản, tối thiểu khi thao tác với máy móc, thiết bị như: an toàn cháy nổ, an toàn điện và các lưu ý an toàn lao động khác.
1.2Mở máy tính, đăng nhập và sử dụng bàn phím, chuột
– Các cách khởi động (mở) máy tính. Sử dụng tên người dùng và mật khẩu để đăng nhập máy tính (đăng nhập hệ thống) một cách an toàn. Các cách để khởi động lại máy tính.
– Các chế độ tắt máy tính. Hệ quả của việc mất điện khi đang làm việc và việc tắt máy đột ngột.
– Cách gõ bàn phím đúng cách. Các phím chức năng và phím tắt thường dùng.
– Chức năng và cách dùng các phím của chuột: chuột phím trái, chuột phím phải, phím giữa (con lăn) và cách dùng bảng chạm (touchpad).
2Làm việc với Hệ điều hành
2.1Màn hình làm việc
– Vai trò của màn hình làm việc (desktop). Các thành phần đầu tiên của màn hình làm việc: thanh tác vụ (taskbar), biểu tượng (icon), thanh công cụ (toolbar).
– Thay đổi cấu hình màn hình làm việc của máy tính, lựa chọn ngôn ngữ của bàn phím (tiếng Anh, tiếng Việt…).
– Thay đổi giao diện, hình nền, cài đặt, gỡ bỏ một phần mềm ứng dụng.
– Xem thông tin hệ thống của máy tính. Sử dụng một số các chức năng trợ giúp có sẵn.
2.2Biểu tượng và cửa sổ
– Khái niệm biểu tượng (icon) và chức năng của nó. Các biểu tượng thông dụng như: thư mục, tập tin, phần mềm ứng dụng (apps), máy in, ổ đĩa, thùng rác, đường tắt (shortcut).
– Lựa chọn và di chuyển biểu tượng. Dùng biểu tượng để mở một tập tin, một thư mục, một phần mềm ứng dụng. Xóa và khôi phục biểu tượng.
– Khái niệm cửa sổ (Window) và các chức năng của nó. Các thành phần của một cửa sổ: thanh chọn chức năng (thanh menu), thanh tiêu đề, thanh công cụ (toolbar), thanh trạng thái (status bar), thanh cuộn màn hình (scroll bar) và các công dụng của chúng.
– Mở một cửa sổ mới, kích hoạt cửa sổ hiện có. Thu nhỏ, mở rộng, phục hồi, thay đổi kích thước, di chuyển, đóng một cửa sổ. Di chuyển từ cửa sổ này sang cửa sổ khác.
3Quản lý thư mục và tập tin
3.1Thư mục và tập tin
– Khái niệm tập tin (file) và công dụng của nó. Các đặc trưng của tập tin như: tên, địa chỉ lưu trữ, kiểu tệp tin, kích thước tệp tin. Các đơn vị đo kích thước tập tin như: Kilobyte, Megabyte. Các kiểu tập tin thông dụng: tập tin dùng cho văn bản, bảng tính, cơ sở dữ liệu, trình chiếu; các tập tin .pdf, ảnh, âm thanh, video; tập tin nén, tập tin tạm thời, tập tin chương trình.
– Khái niệm thư mục (directory, folder). Cấu trúc phân cấp khi lưu trữ thư mục và tập tin. Khái niệm đường dẫn (path) đến thư mục và tập tin, khái niệm “đường tắt” (shortcut).
– Phân biệt các thiết bị dùng lưu giữ thư mục và tập tin: đĩa cứng, ổ lưu trữ trên mạng (ổ mạng), ổ USB, đĩa quang (CD, DVD). Tác dụng của việc sao lưu tập tin thường xuyên tới một thiết bị lưu trữ di động. Tác dụng của việc lưu trữ tập tin trực tuyến (online).
3.2Xem thông tin, sắp xếp, tạo shortcut đến nơi lưu giữ thư mục, tập tin
– Mở cửa sổ để xem thông tin về các đặc trưng của tập tin, thư mục, ổ đĩa như: tên, kích thước, vị trí.
– Sắp xếp tập tin theo trật tự khi hiển thị: theo tên, kiểu, kích thước, ngày tạo/ngày sửa đổi gần nhất.
– Di chuyển tới một tập tin, một thư mục cụ thể. Cách tạo và xóa một shortcut đến thư mục và tập tin trên màn hình làm việc.
3.3Tạo, đặt tên, đổi tên tập tin và thư mục, thay đổi trạng thái và hiển thị thông tin về tập tin
– Tạo một thư mục và các thư mục con của nó.
– Dùng một phần mềm ứng dụng để tạo một tập tin, đặt tên và lưu tập tin vào một thư mục.
– Đặt tên tập tin và thư mục để quản lý hiệu quả. Đổi tên tập tin và thư mục.
– Các trạng thái của tập tin (bị khóa, chỉ đọc, đọc/ghi) và cách thay đổi trạng thái tập tin.
3.4Chọn, sao chép, di chuyển tập tin và thư mục
– Chọn một tập tin, thư mục (riêng lẻ hoặc theo nhóm).
– Sao chép tập tin, thư mục từ thư mục/ổ đĩa này sang thư mục/ổ đĩa khác.
– Di chuyển tập tin, thư mục từ thư mục/ổ đĩa này sang thư mục/ổ đĩa khác.
– Chia sẻ tập tin, thư mục trên mạng LAN.
3.5Xóa, khôi phục tập tin và thư mục
– Xóa tập tin, thư mục, cho vào thùng rác (xóa tạm thời).
– Khôi phục tập tin, thư mục từ thùng rác.Dọn sạch thùng rác (xóa vĩnh viễn).
3.6Tìm kiếm tập tin và thư mục
– Sử dụng công cụ tìm (find, search) để tìm một tập tin hay thư mục.
– Tìm tập tin theo tên, theo nội dung, theo ngày tạo, ngày cập nhật, theo kích cỡ, kiểu tập tin.
– Sử dụng ký tự đại diện để tìm thư mục và tập tin.
4Một số phần mềm tiện ích
4.1Nén và giải nén tập tin
– Ý nghĩa của việc nén tập tin. Nén tập tin trong một thư mục. Các loại tập tin nén (rar, zip,…)
– Giải nén các tập tin.
4.2Phần mềm diệt virus, phần mềm an ninh mạng
– Tác hại của virus cho máy tính. Một số phần mềm diệt virus, phần mềm an ninh mạng thông dụng.Phần mềm diệt virus để quét ổ đĩa, thư mục, tập tin cụ thể. Phần mềm an ninh mạng để phòng chống, phát hiện và loại bỏ mã độc.
– Cập nhật phần mềm diệt virus thường xuyên.
4.3Chuyển đổi định dạng tập tin
– Chuyển đổi định dạng các tập tin văn bản sang kiểu .rtf, .pdf và ngược lại.
– Các định dạng tập tin âm thanh phổ biến và chuyển đổi tập tin âm thanh sang các định dạng này.
4.4Đa phương tiệnKhái niệm phương tiện truyền thông (media), đa phương tiện (multimedia).
– Cách dùng một số tiện ích về xử lý và quản lý ảnh số.
– Cách dùng một số tiện ích đa phương tiện tổng hợp: Ghi âm, nghe nhạc, xem phim.
5Sử dụng tiếng Việt
5.1Các khái niệm liên quan
– Khái niệm các bộ mã tiếng Việt như Unicode, TCVN, TCVN3.
– Khái niệm phông chữ (font) và biết một số phông chữ tiếng Việt thông dụng.

MÔ ĐUN 3: XỬ LÝ VĂN BẢN CƠ BẢN (IU3)

I. Thông tin chung về mô đun

  • Tên mô đun: XỬ LÝ VĂN BẢN CƠ BẢN
  • Mã mô đun: IU3
  • Loại mô đun: Cơ bản

II. Mục tiêu của mô đun

Kiểm tra kiến thức và kỹ năng nhằm đảm bảo rằng thí sinh có khả năng hiểu và áp dụng các thao tác cơ bản khi soạn thảo, định dạng và xuất bản tài liệu bằng công cụ soạn thảo văn bản. Sử dụng phần mềm Microsoft Word làm bước chính để xử lý văn bản, đảm bảo rằng thí sinh hiểu cách sử dụng các chức năng cơ bản như tạo mới văn bản, định dạng font chữ, thêm hình ảnh, tạo bảng, và lưu trữ tài liệu. Mục tiêu là đánh giá khả năng thí sinh áp dụng những kỹ năng này một cách hiệu quả trong việc tạo ra tài liệu đúng định dạng và chất lượng sử dụng công cụ soạn thảo Microsoft Word.

Xem thêm:
Thi chứng chỉ tin học IC3 – Ôn thi cấp tốc
Thi chứng chỉ tin học MOS – Ôn thi nhanh chóng

Đăng ký thi chứng chỉ ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT) cơ bản ở đâu?

Để thi chứng chỉ ứng dụng CNTT cơ bản tại Thành phố Hồ Chí Minh, các bạn có thể đến đăng ký trực tiếp tại Văn phòng tuyển sinh OVTAC hoặc liên hệ trực tiếp qua số HOTLINE 028.66.884.425 để được tư vấn và hướng dẫn thông tin nhanh chóng và cụ thể.

Liên hệ đăng ký học

       

VĂN PHÒNG TUYỂN SINH OVTAC
Đào tạo Nghề - Hướng nghiệp Online
🏣 Văn phòng đăng ký ghi danh và tiếp nhận hồ sơ: 32-34 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường 1, Quận Gò Vấp, TP.HCM
☎️ Liên hệ: 0933.254.122 - 0908.857.502 - 0896.029.309 - 0899.973.823
🌐 Thông tin chi tiết tại website: daotaochungchinganhan.com

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *